暄分

huyên phân

Hán Việt: huyên phân

Tổng quan

Cấu tạo: 暄 (huyên) + 分 (phân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mềm mại
  • Biên soạn 暄分 uānfen* s.v. fluffy; soft

Eng

  • Cihui 暄分 uānfen* s.v. fluffy; soft

Từ liên quan

Gần nghĩa

分为 · 分之 · 分争 · 分事 · 分享 · 分付 · 分任 · 分会