暗亏

àn kuīám khuy

Hán Việt: ám khuy · Pinyin: àn kuī

Tổng quan

tổn thất ngầm (tài chính)

Cấu tạo: 暗 (ám) + 虧 (khuy)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lỗ ngầm
  • Google Alex v6 tổn thất ngầm
  • VietPhrases ám khuy
  • Tần suất từ ám khuy
  • Biên soạn 暗虧 nkuī n. concealed/non-admitted loss

Eng

  • Cihui hidden loss (finance)
  • Tần suất từ 暗虧 nkuī n. concealed/non-admitted loss

Từ liên quan

Gần nghĩa

亏产 · 亏待 · 亏得 · 亏心 · 亏折 · 亏损 · 亏本 · 亏格