暢利

sướng lợi

Hán Việt: sướng lợi

Tổng quan

Thông suốt trôi chảy trong công việc

Cấu tạo: 畅 (sướng) + 利 (lợi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thông suốt

Từ liên quan

Gần nghĩa

利事 · 利于 · 利人 · 利他 · 利使 · 利兹 · 利刀 · 利刃