暫停屏幕顯示鍵

zhàn tíng píng mù xiǎn shì jiàn tạm đình bình mạc hiển kì kiện

Hán Việt: tạm đình bình mạc hiển kì kiện · Pinyin: zhàn tíng píng mù xiǎn shì jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tạm) + (đình) + (bình) + (mạc) + (hiển) + (kì) + (kiện)