暮鷚

mù liù

Pinyin: mù liù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.晩年所生的子女。鹨,小鸡。

Cấu tạo: 暮 (mộ) + 鷚

Từ liên quan

Gần nghĩa

暮歲 · 暮嵗 · 暮年 · 暮春 · 暮景 · 暮氣 · 暮秋 · 暮色