暱交

nật giao

Hán Việt: nật giao

Tổng quan

Cấu tạo: 暱 (nật) + 交 (giao)

Từ liên quan

Gần nghĩa

交与 · 交並 · 交九 · 交互 · 交付 · 交代 · 交会 · 交保