暴躁的人

bạo táo đích nhân

Hán Việt: bạo táo đích nhân

Tổng quan

người khinh xuất, người hay làm liều không suy nghĩ, người nóng vội

Cấu tạo: 暴 (bạo) + 躁 (táo) + 的 (đích) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người nóng tính

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi hotspur

Từ liên quan

Gần nghĩa

暴躁如雷 · 暴躁地 · 暴躁的