暴鰓

bào sāibạo tai

Hán Việt: bạo tai · Pinyin: bào sāi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.同"曝鳃"。

Cấu tạo: 暴 (bạo) + 鰓 (tai)

Từ liên quan

Gần nghĩa

暴举 · 暴亂 · 暴光 · 暴兵 · 暴冷 · 暴擊 · 暴利 · 暴力