暴擊

bào jībạo kích

Hán Việt: bạo kích · Pinyin: bào jī

Tổng quan

đòn chí mạng (trò chơi)

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹突击。

Cấu tạo: 暴 (bạo) + 擊 (kích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đánh chí mạng
  • Google Alex v6 đòn chí mạng
  • Tần suất từ đòn chí mạng (trò chơi)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹突击。

Eng

  • Cihui critical hit (gaming)
  • Tần suất từ critical hit (gaming)

Từ liên quan

Gần nghĩa

擊下 · 擊中 · 击伤 · 擊倒 · 击出 · 擊刺 · 擊劍 · 击发