曉市

xiǎo shìhiểu thị

Hán Việt: hiểu thị · Pinyin: xiǎo shì

Tổng quan

chợ sáng

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.早市。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

早市,清晨的市集。

Cấu tạo: 曉 (hiểu) + 市 (thị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chợ sớm
  • Biên soạn 曉市 xiǎoshì p.w. morning market

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 早市,清晨的市集。

Eng

  • Cihui 曉市 xiǎoshì p.w. morning market

Từ liên quan

Gần nghĩa

市丈 · 市丝 · 市兩 · 市井 · 市亩 · 市價 · 市儈 · 市值