曜威

yào wēidiệu uy

Hán Việt: diệu uy · Pinyin: yào wēi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓整饬军旅,炫耀武力。

Cấu tạo: 曜 (diệu) + 威 (uy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓整饬军旅,炫耀武力。

Từ liên quan

Gần nghĩa

威严 · 威亚 · 威仪 · 威伏 · 威信 · 威儀 · 威利 · 威力