曠瀁 Tổng quan Cấu tạo: 旷 (khoáng) + 瀁Cấu tạo旷 + 瀁 Từ liên quan Gần nghĩa旷世 · 旷代 · 旷古 · 旷地 · 旷夫 · 旷工 · 旷废 · 旷渺