曬暖 shài nuǎn·sái noãn Hán Việt: sái noãn · Pinyin: shài nuǎn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.方言。晒太阳取暖。 Cấu tạo: 曬 (sái) + 暖 (noãn)Pinyinshài nuǎnHán Việtsái noãnCấu tạo曬 + 暖 · sái + noãn nghĩa thành phần: sái + noãn Từ liên quan Gần nghĩa曬暖兒 · 曬傷 · 曬友 · 晒台 · 曬圖 · 晒垡 · 曬娃 · 曬客