曬煙

sái yên

Hán Việt: sái yên

Tổng quan

thuốc lá khô; lá thuốc khô

Cấu tạo: 晒 (sái) + 烟 (yên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuốc lá khô

Từ liên quan

Gần nghĩa

晒伤 · 晒友 · 晒台 · 晒图 · 晒垡 · 晒娃 · 晒客 · 晒干