曲折前进

khúc chiết tiền tiến

Hán Việt: khúc chiết tiền tiến

Tổng quan

Cấu tạo: 曲 (khúc) + 折 (chiết) + 前 (tiền) + 進 (tiến)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 zig-zag

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi ziggzag

Eng

  • Cihui ziggzag

Từ liên quan

Gần nghĩa

前进着的 · 曲折而行 · 前进区 · 前进地 · 前进的 · 曲折地 · 曲折的 · 曲折而分散