更新的

gèng xīn decanh tân đích

Hán Việt: canh tân đích · Pinyin: gèng xīn de

Tổng quan

đổi đời, hồi sinh, tái sinh, tâm linh khai sáng làm tái sinh

Cấu tạo: 更 (canh) + 新 (tân) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 được làm mới

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi reborn

Đức

  • Handedict erneuert

Từ liên quan

Gần nghĩa

更新世 · 更新版 · 更新者 · 更新换代 · 新的 · 更新 · 新的行 · 更新后