更新后 canh tân hậu Hán Việt: canh tân hậu Tổng quan Cấu tạo: 更 (canh) + 新 (tân) + 後 (hậu)Hán Việtcanh tân hậuTừ loạitrạngCấu tạo更 + 新 + 後 · canh + tân + hậu nghĩa thành phần: canh + tân + hậu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cập nhật mới nhấtMainlandKaggle Zh-Vi As of last updateEngCihui As of last update Từ liên quan Gần nghĩa更新世 · 更新版 · 更新的 · 更新者 · 更新换代 · 更新 · 更新域 · 更新世的