更新版

gēng xīn bǎncanh tân bản

Hán Việt: canh tân bản · Pinyin: gēng xīn bǎn

Tổng quan

phiên bản mới

Cấu tạo: 更 (canh) + 新 (tân) + 版 (bản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phần cập nhật
  • Cihui bản nâng cấp
  • Tần suất từ phiên bản mới , phần cập nhật , bản nâng cấp

Eng

  • Cihui new edition; new version; update
  • Tần suất từ new edition; new version; update

Từ liên quan

Gần nghĩa

更新世 · 更新的 · 更新者 · 更新换代 · 新版 · 更新 · 新版本 · 更新后