曼德语族

màn dé yǔ zúmạn đức ngữ tộc

Hán Việt: mạn đức ngữ tộc · Pinyin: màn dé yǔ zú

Tổng quan

Cấu tạo: 曼 (mạn) + 德 (đức) + 語 (ngữ) + 族 (tộc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Ngữ hệ Mande

Đức

  • Handedict Mande-Sprachen

Từ liên quan

Gần nghĩa

曼德拉草 · 曼德勒 · 曼德拉 · 曼德琳 · 曼德勃罗 · 曼德博集合 · 语族学 · 语族的支派