曼達拉航空公司
mạn đạt lạp hàng không công ti
Hán Việt: mạn đạt lạp hàng không công ti · Pinyin: màn dá lā háng kōng gōng sī
Tổng quan
Cấu tạo: 曼 (mạn) + 達 (đạt) + 拉 (lạp) + 航 (hàng) + 空 (không) + 公 (công) + 司 (ti)
Hán Việt: mạn đạt lạp hàng không công ti · Pinyin: màn dá lā háng kōng gōng sī
Cấu tạo: 曼 (mạn) + 達 (đạt) + 拉 (lạp) + 航 (hàng) + 空 (không) + 公 (công) + 司 (ti)