最小對立體操練
tối tiểu đối lập thể thao luyện
Hán Việt: tối tiểu đối lập thể thao luyện
Tổng quan
Cấu tạo: 最 (tối) + 小 (tiểu) + 對 (đối) + 立 (lập) + 體 (thể) + 操 (thao) + 練 (luyện)
Nghĩa
Eng
- Cihui 最小對立體操練 uìxiǎo duìlìtǐ cāoliàn n. <lg.> minimal pair drill