最小的區別特徵

tối tiểu đích khu biệt đặc trưng

Hán Việt: tối tiểu đích khu biệt đặc trưng

Tổng quan

Cấu tạo: (tối) + (tiểu) + (đích) + (khu) + (biệt) + (đặc) + (trưng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 最小的區別特徵 uìxiǎo de qūbié tèzhēng n. <lg.> minimal distinctive feature