最拿得出去的人

tối nã đắc xuất khứ đích nhân

Hán Việt: tối nã đắc xuất khứ đích nhân

Tổng quan

Cấu tạo: (tối) + (nã) + (đắc) + (xuất) + (khứ) + (đích) + (nhân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 最拿得出去的人 uì nádechūqù de rén n. 1. the finest of men 2. the most impressive man