月余

nguyệt dư

Hán Việt: nguyệt dư

Tổng quan

hơn tháng

Cấu tạo: 月 (nguyệt) + 餘 (dư)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hơn tháng
  • VietPhrases hơn tháng
  • Tần suất từ hơn tháng
  • Biên soạn 月餘 uèyú n. more than a month

Eng

  • Cihui 月餘 uèyú n. more than a month
  • Tần suất từ 月餘 uèyú n. more than a month

Từ liên quan

Gần nghĩa

余下 · 余人 · 余众 · 余像 · 余光 · 余党 · 余兴 · 余切