有事羁身

hữu sự ki thân

Hán Việt: hữu sự ki thân

Tổng quan

Cấu tạo: 有 (hữu) + 事 (sự) + 羈 (ki) + 身 (thân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bận rộn
  • Biên soạn be busy with

Eng

  • Cihui 有事羈身 ǒushìjīshēn f.e. be busy with

Từ liên quan

Gần nghĩa

有事业心的 · 有事之秋 · 有事业心 · 有事在手头