有人吗?

yǒu rén ma

Pinyin: yǒu rén ma

Tổng quan

Cấu tạo: 有 (hữu) + 人 (nhân) + 嗎 (mạ) + ?

Nghĩa

Eng

  • Cihui hello

Từ liên quan

Gần nghĩa

有人家儿 · 有人家兒 · 有人形的 · 有人情的 · 有人想你 · 有人居住的 · 有人情 · 有人说