有人说

hữu nhân thuyết

Hán Việt: hữu nhân thuyết

Tổng quan

có người nói

Cấu tạo: 有 (hữu) + 人 (nhân) + 說 (thuyết)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 có người nói
  • VietPhrases có người nói
  • Tần suất từ có người nói

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi people say

Eng

  • Tần suất từ people say

Từ liên quan

Gần nghĩa

有人情 · 有人 · 有人家儿 · 有人家兒 · 有人形的 · 有人情的 · 有人想你 · 有人居住的