有儲紗導線裝置
hữu trữ sa đạo tuyến trang trí
Hán Việt: hữu trữ sa đạo tuyến trang trí · Pinyin: yǒu chǔ shā dǎo xiàn zhuāng zhì
Tổng quan
Cấu tạo: 有 (hữu) + 儲 (trữ) + 紗 (sa) + 導 (đạo) + 線 (tuyến) + 裝 (trang) + 置 (trí)