有則改之,無則嘉勉
Pinyin: yǒu zé gǎi zhī,wú zé jiā miǎn
Tổng quan
Cấu tạo: 有 (hữu) + 則 (tắc) + 改 (cải) + 之 (chi) + , + 無 (vô) + 則 (tắc) + 嘉 (gia) + 勉 (miễn)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指凡有缺点错误被人指出应该改过,没缺点、错误就用以勉励自己。
Pinyin: yǒu zé gǎi zhī,wú zé jiā miǎn
Cấu tạo: 有 (hữu) + 則 (tắc) + 改 (cải) + 之 (chi) + , + 無 (vô) + 則 (tắc) + 嘉 (gia) + 勉 (miễn)