有吸引力的價格

hữu hấp dẫn lực đích giá cách

Hán Việt: hữu hấp dẫn lực đích giá cách

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (hấp) + (dẫn) + (lực) + (đích) + (giá) + (cách)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 有吸引力的價格 ǒu xīyǐnlì de jiàgé n. attractive price