有天沒日地瞎說

hữu thiên một nhật địa hạt thuyết

Hán Việt: hữu thiên một nhật địa hạt thuyết

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (thiên) + (một) + (nhật) + (địa) + (hạt) + (thuyết)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 有天沒日地瞎說 ǒutiānméirì de xiāshuō v.p. reckless and dissipated in one's speech