有好奇心的孩子
hữu hảo kì tâm đích hài tử
Hán Việt: hữu hảo kì tâm đích hài tử · Pinyin: yǒu hào qí xīn de hái zǐ
Tổng quan
Cấu tạo: 有 (hữu) + 好 (hảo) + 奇 (kì) + 心 (tâm) + 的 (đích) + 孩 (hài) + 子 (tử)
Hán Việt: hữu hảo kì tâm đích hài tử · Pinyin: yǒu hào qí xīn de hái zǐ
Cấu tạo: 有 (hữu) + 好 (hảo) + 奇 (kì) + 心 (tâm) + 的 (đích) + 孩 (hài) + 子 (tử)