有實際經驗的人
hữu thật tế kinh nghiệm đích nhân
Hán Việt: hữu thật tế kinh nghiệm đích nhân · Pinyin: yǒu shí jì jīng yàn de rén
Tổng quan
Cấu tạo: 有 (hữu) + 實 (thật) + 際 (tế) + 經 (kinh) + 驗 (nghiệm) + 的 (đích) + 人 (nhân)