有氣象記錄以來
hữu khí tượng kí lục dĩ lai
Hán Việt: hữu khí tượng kí lục dĩ lai · Pinyin: yǒu qì xiàng jì lù yǐ lái
Tổng quan
Cấu tạo: 有 (hữu) + 氣 (khí) + 象 (tượng) + 記 (kí) + 錄 (lục) + 以 (dĩ) + 來 (lai)
Hán Việt: hữu khí tượng kí lục dĩ lai · Pinyin: yǒu qì xiàng jì lù yǐ lái
Cấu tạo: 有 (hữu) + 氣 (khí) + 象 (tượng) + 記 (kí) + 錄 (lục) + 以 (dĩ) + 來 (lai)