有脫毛作用的藥
hữu thoát mao tác dụng đích dược
Hán Việt: hữu thoát mao tác dụng đích dược · Pinyin: yǒu tuō máo zuò yòng de yào
Tổng quan
Cấu tạo: 有 (hữu) + 脫 (thoát) + 毛 (mao) + 作 (tác) + 用 (dụng) + 的 (đích) + 藥 (dược)