有裂片掌狀樹葉
hữu liệt phiến chưởng trạng thụ diệp
Hán Việt: hữu liệt phiến chưởng trạng thụ diệp · Pinyin: yǒu liè piàn zhǎng zhuàng shù yè
Tổng quan
Cấu tạo: 有 (hữu) + 裂 (liệt) + 片 (phiến) + 掌 (chưởng) + 狀 (trạng) + 樹 (thụ) + 葉 (diệp)