有過之而無不及
hữu quá chi nhi vô bất cập
Hán Việt: hữu quá chi nhi vô bất cập · Pinyin: yǒu guò zhī ér wú bù jí
Tổng quan
không thua kém mặt nào (thành ngữ) | vượt trội | làm tốt hơn | (mang nghĩa xấu) còn tệ hơn
Cấu tạo: 有 (hữu) + 過 (quá) + 之 (chi) + 而 (nhi) + 無 (vô) + 不 (bất) + 及 (cập)
Nghĩa
Việt
- Cihui không thua kém mặt nào (thành ngữ) | vượt trội | làm tốt hơn | (mang nghĩa xấu) còn tệ hơn
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 过:超过;及:赶上。相比之下,只有超过而不会不如。
- Tân Hoa Tự Điển 过超过;及赶上。相比之下,只有超过而不会不如。
Eng
- CC-CEDICT not to be inferior in any aspects (idiom)|to surpass|to outdo|(derog.) to be even worse
- Cihui 有過之而無不及 ǒu guò zhī ér wú bùjí f.e. go even further than; outdo