有门道 hữu môn đạo Hán Việt: hữu môn đạo Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 門 (môn) + 道 (đạo)Hán Việthữu môn đạoTừ loạiđộngCấu tạo有 + 門 + 道 · hữu + môn + đạo nghĩa thành phần: hữu + môn + đạo Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nắm vữngBiên soạn have the hang of sthEngCihui 有門道 ǒu méndào v.o. have the hang of sth Từ liên quan Gần nghĩa有門兒 · 有门儿 · 有門 · 门道 · 有门路 · 有门