有限狀態自動機
hữu hạn trạng thái tự động ki
Hán Việt: hữu hạn trạng thái tự động ki · Pinyin: yǒu xiàn zhuàng tài zì dòng jī
Tổng quan
Cấu tạo: 有 (hữu) + 限 (hạn) + 狀 (trạng) + 態 (thái) + 自 (tự) + 動 (động) + 機 (ki)
Hán Việt: hữu hạn trạng thái tự động ki · Pinyin: yǒu xiàn zhuàng tài zì dòng jī
Cấu tạo: 有 (hữu) + 限 (hạn) + 狀 (trạng) + 態 (thái) + 自 (tự) + 動 (động) + 機 (ki)