朗格多克-魯西永
Pinyin: Lǎnggéduōkè-Lǔxīyǒng
Tổng quan
Cấu tạo: 朗 (lãng) + 格 (cách) + 多 (đa) + 克 (khắc) + - + 魯 (lỗ) + 西 (tây) + 永 (vĩnh)
Nghĩa
Eng
- Cihui Languedoc-Roussillon
Pinyin: Lǎnggéduōkè-Lǔxīyǒng
Cấu tạo: 朗 (lãng) + 格 (cách) + 多 (đa) + 克 (khắc) + - + 魯 (lỗ) + 西 (tây) + 永 (vĩnh)