望谟

wàng móvọng mô

Hán Việt: vọng mô · Pinyin: wàng mó

Tổng quan

huyện Wangmo ở châu tự trị dân tộc Bố Y và Miêu Kiềm Tây Nam 黔西南州[qián xī nán zhōu], Quý Châu

Cấu tạo: 望 (vọng) + 謨 (mô)

Nghĩa

Việt

  • Cihui huyện Wangmo ở châu tự trị dân tộc Bố Y và Miêu Kiềm Tây Nam 黔西南州, Quý Châu
  • Tần suất từ huyện Wangmo ở châu tự trị dân tộc Bố Y và Miêu Kiềm Tây Nam 黔西南州[qián xī nán zhōu], Quý Châu

Eng

  • Cihui see 望謨縣; 望谟县
  • Tần suất từ see 望謨縣, 望谟县[Wang4 mo2 Xian4]

Đức

  • Handedict Wangmo (Ort in Guizhou) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

望谟县 · 望京 · 望參 · 望古 · 望國 · 望城 · 望夫 · 望奎