望夫 vọng phu Hán Việt: vọng phu Tổng quan Trông ngóng chồng về Cấu tạo: 望 (vọng) + 夫 (phu)Hán Việtvọng phuTừ loạiđộngCấu tạo望 + 夫 · vọng + phu nghĩa thành phần: vọng + phu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 trông chồng Từ liên quan Gần nghĩa望夫石 · 夫人 · 夫余 · 夫君 · 夫壻 · 夫妇 · 夫妻 · 夫婦