朝中

cháo zhōngtriêu trung

Hán Việt: triêu trung · Pinyin: cháo zhōng

Tổng quan

Triều Tiên-Trung Quốc

Cấu tạo: 朝 (triêu) + 中 (trung)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Triều Tiên-Trung Quốc
  • VietPhrases trong triều
  • Tần suất từ Triều Tiên-Trung Quốc; triêu trung/triêu trúng/triều trung/triều trúng: trong triều; trong triều

Eng

  • Cihui North Korea-China
  • Tần suất từ North Korea-China

Từ liên quan

Gần nghĩa

朝中社 · 中专 · 中东 · 中中 · 中举 · 中乘 · 中亚 · 中产