朝天区

cháo tiān qūtriêu thiên khu

Hán Việt: triêu thiên khu · Pinyin: cháo tiān qū

Tổng quan

khu Chaotian của thành phố Quảng Nguyên 廣元市

Cấu tạo: 朝 (triêu) + 天 (thiên) + 區 (khu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 广元市, Tứ Xuyên

Eng

  • Cihui Chaotian district of Guangyuan city 廣元市; 广元市, Sichuan

Từ liên quan

Gần nghĩa

朝天椒 · 朝天 · 朝天髻 · 天区 · 天區 · 朝天搗亂 · 朝天犀牛 · 朝天餛飩