木製的簡易棚屋
mộc chế đích giản dịch bằng ốc
Hán Việt: mộc chế đích giản dịch bằng ốc · Pinyin: mù zhì de jiǎn yì péng wū
Tổng quan
Cấu tạo: 木 (mộc) + 製 (chế) + 的 (đích) + 簡 (giản) + 易 (dịch) + 棚 (bằng) + 屋 (ốc)
Hán Việt: mộc chế đích giản dịch bằng ốc · Pinyin: mù zhì de jiǎn yì péng wū
Cấu tạo: 木 (mộc) + 製 (chế) + 的 (đích) + 簡 (giản) + 易 (dịch) + 棚 (bằng) + 屋 (ốc)