木星冰月軌道器
mộc tinh băng nguyệt quỹ đạo khí
Hán Việt: mộc tinh băng nguyệt quỹ đạo khí · Pinyin: mù xīng bīng yuè guǐ dào qì
Tổng quan
Cấu tạo: 木 (mộc) + 星 (tinh) + 冰 (băng) + 月 (nguyệt) + 軌 (quỹ) + 道 (đạo) + 器 (khí)