未分配製造費用
vị phân phối chế tạo phí dụng
Hán Việt: vị phân phối chế tạo phí dụng
Tổng quan
Cấu tạo: 未 (vị) + 分 (phân) + 配 (phối) + 製 (chế) + 造 (tạo) + 費 (phí) + 用 (dụng)
Nghĩa
Eng
- Cihui 未分配製造費用 èifēnpèi zhìzào fèiyòng n. <acct.> unapplied manufacturing expenses