未加工過的石油
vị gia công quá đích thạch du
Hán Việt: vị gia công quá đích thạch du · Pinyin: wèi jiā gōng guò de shí yóu
Tổng quan
Cấu tạo: 未 (vị) + 加 (gia) + 工 (công) + 過 (quá) + 的 (đích) + 石 (thạch) + 油 (du)
Hán Việt: vị gia công quá đích thạch du · Pinyin: wèi jiā gōng guò de shí yóu
Cấu tạo: 未 (vị) + 加 (gia) + 工 (công) + 過 (quá) + 的 (đích) + 石 (thạch) + 油 (du)