未格式化的數據
vị cách thức hóa đích sổ cứ
Hán Việt: vị cách thức hóa đích sổ cứ · Pinyin: wèi gé shì huà de shù jù
Tổng quan
Cấu tạo: 未 (vị) + 格 (cách) + 式 (thức) + 化 (hóa) + 的 (đích) + 數 (sổ) + 據 (cứ)
Hán Việt: vị cách thức hóa đích sổ cứ · Pinyin: wèi gé shì huà de shù jù
Cấu tạo: 未 (vị) + 格 (cách) + 式 (thức) + 化 (hóa) + 的 (đích) + 數 (sổ) + 據 (cứ)