未經培訓的工人
vị kinh bồi huấn đích công nhân
Hán Việt: vị kinh bồi huấn đích công nhân · Pinyin: wèi jīng péi xùn de gōng rén
Tổng quan
Cấu tạo: 未 (vị) + 經 (kinh) + 培 (bồi) + 訓 (huấn) + 的 (đích) + 工 (công) + 人 (nhân)